olive oil
/'ɔliv'ɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu ô liu: Một loại dầu thực vật được chiết xuất từ quả ô liu, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm nước sốt, và có ứng dụng trong mỹ phẩm và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For a healthy salad dressing, mix olive oil with lemon juice. (Để có nước sốt salad lành mạnh, hãy trộn dầu ô liu với nước cốt chanh.)
- This recipe calls for two tablespoons of extra virgin olive oil. (Công thức này yêu cầu hai thìa canh dầu ô liu nguyên chất.)
- She uses olive oil to moisturize her skin. (Cô ấy dùng dầu ô liu để dưỡng ẩm da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extra virgin olive oil": Dầu ô liu nguyên chất, loại cao cấp nhất, được ép lạnh và không qua tinh chế, có hương vị đậm đà.
- Extra virgin olive oil is best used for dressings and finishing dishes. (Dầu ô liu nguyên chất tốt nhất nên dùng cho nước sốt và rưới lên món ăn khi hoàn thành.)
- "Virgin olive oil": Dầu ô liu nguyên chất, có chất lượng thấp hơn "extra virgin" một chút nhưng vẫn không qua tinh chế hóa học.
- "Pure olive oil" hoặc "Olive oil": Thường là hỗn hợp của dầu ô liu tinh chế và dầu ô liu nguyên chất, thích hợp để nấu ở nhiệt độ cao hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Olive (n): Quả ô liu.
- She added green olives to the martini. (Cô ấy thêm quả ô liu xanh vào ly martini.)
- Olive grove (n): Vườn ô liu, rừng ô liu.
- The hills were covered with ancient olive groves. (Những ngọn đồi được phủ bởi những vườn ô liu cổ thụ.)
- Olive branch (n): Cành ô liu, biểu tượng của hòa bình.
- He offered an olive branch to end the conflict. (Anh ấy đưa ra cành ô liu để kết thúc cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Cooking oil: Dầu ăn (nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại dầu thực vật khác).
- Vegetable oil: Dầu thực vật (nghĩa rộng, không đặc trưng cho dầu ô liu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "olive oil". Tuy nhiên, biểu tượng của quả ô liu và cành ô liu thường xuất hiện trong các thành ngữ về hòa bình và thiện chí (ví dụ: "to offer/hold out an olive branch" - giảng hòa, đưa ra đề nghị hòa giải).